Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

单价

dān jià

unit price

Phồn thể: 單價

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unit price

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 单 · 价

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả