Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

党中央

dǎng zhōng yāng

Central Committee of the CCP

Phồn thể: 黨中央

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Central Committee of the CCP

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 党 · 中 · 央

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả