Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

倒车

dǎo chē

to change buses, trains etc

Phồn thể: 倒車

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to change buses, trains etc
  • to reverse (a vehicle)
  • to drive backwards

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 倒 · 车

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả