Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

登机牌

dēng jī pái

boarding pass

Phồn thể: 登機牌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • boarding pass

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 登 · 机 · 牌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả