Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

调度

diào dù

to dispatch (vehicles, staff etc)

Phồn thể: 調度

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dispatch (vehicles, staff etc)
  • to schedule
  • to manage
  • dispatcher
  • scheduler

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 调 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả