Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发明

fā míng

to invent

Phồn thể: 發明

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to invent
  • an invention
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 明

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả