Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发票

fā piào

invoice; receipt; bill

Phồn thể: 發票

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • invoice; receipt; bill
  • uniform invoice (abbr. for 統一發票|统一发票[tong3 yi1 fa1 piao4])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 票

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả