Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发作

fā zuò

to flare up; to break out

Phồn thể: 發作

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to flare up; to break out

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 作

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả