Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

飞行员

fēi xíng yuán

pilot

Phồn thể: 飛行員

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pilot
  • aviator

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 飞 · 行 · 员

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả