Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

丰富多彩

fēng fù duō cǎi

richly colorful

Phồn thể: 豐富多彩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • richly colorful

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 丰 · 富 · 多 · 彩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả