Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

干活儿

gàn huó r

erhua variant of 幹活|干活[gan4 huo2]

Phồn thể: 幹活兒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • erhua variant of 幹活|干活[gan4 huo2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 干 · 活 · 儿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả