Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

工地

gōng dì

construction site

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • construction site

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 工 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả