Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

工夫

gōng fū

(old) laborer

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (old) laborer
  • period of time (may be months, or mere seconds)
  • spare time
  • skill
  • labor
  • effort

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 工 · 夫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả