Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

工会

gōng huì

labor union; trade union

Phồn thể: 工會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • labor union; trade union

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 工 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả