Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

工科

gōng kē

engineering as an academic subject

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • engineering as an academic subject

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 工 · 科

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả