Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

工序

gōng xù

working procedure

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • working procedure
  • process

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 工 · 序

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả