Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

黑板

hēi bǎn

blackboard

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blackboard
  • CL:塊|块[kuai4],個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 黑 · 板

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả