Từ tiếng Trung
黑马
hēi mǎ
dark horse
Phồn thể: 黑馬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dark horse
- fig. unexpected winner
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 黑 · 马
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hēi mǎ
dark horse
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 黑 · 马
Từ vựng