Từ tiếng Trung
黑莓
hēi méi
blackberry (Rubus fruticosus)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- blackberry (Rubus fruticosus)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 黑 · 莓
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hēi méi
blackberry (Rubus fruticosus)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 黑 · 莓
Từ vựng