Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

机动

jī dòng

locomotive

Phồn thể: 機動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • locomotive
  • motorized
  • power-driven
  • adaptable
  • flexible (use, treatment, timing etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 机 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả