Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

机密

jī mì

secret; classified

Phồn thể: 機密

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • secret; classified
  • classified information; secret

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 机 · 密

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả