Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

机械化

jī xiè huà

to mechanize

Phồn thể: 機械化

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to mechanize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 机 · 械 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả