Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

机组

jī zǔ

flight crew (on a plane)

Phồn thể: 機組

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flight crew (on a plane)
  • unit (apparatus)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 机 · 组

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả