Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

加盖

jiā gài

to seal (with an official stamp)

Phồn thể: 加蓋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to seal (with an official stamp)
  • to stamp
  • (fig.) to ratify
  • to put a lid on (a cooking pot)
  • to cap
  • to build an extension or additional story

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 加 · 盖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả