Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

加紧

jiā jǐn

to intensify

Phồn thể: 加緊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to intensify
  • to speed up
  • to step up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 加 · 紧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả