Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

加勒比

jiā lè bǐ

Caribbean

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Caribbean

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 加 · 勒 · 比

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả