Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

加密

jiā mì

to encrypt

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to encrypt
  • encryption
  • to protect with a password

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 加 · 密

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả