Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

简陋

jiǎn lòu

simple and crude

Phồn thể: 簡陋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • simple and crude

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 简 · 陋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả