Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

简体字

jiǎn tǐ zì

simplified Chinese character, as opposed to traditional Chinese character 繁體字|繁体字[fan2 ti3 zi4]

Phồn thể: 簡體字

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • simplified Chinese character, as opposed to traditional Chinese character 繁體字|繁体字[fan2 ti3 zi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 简 · 体 · 字

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả