Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

将就

jiāng jiu

to accept (a bit reluctantly)

Phồn thể: 將就

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to accept (a bit reluctantly)
  • to put up with

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 将 · 就

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả