Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

经济学家

jīng jì xué jiā

economist

Phồn thể: 經濟學家

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • economist

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 经 · 济 · 学 · 家

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả