Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

精简

jīng jiǎn

to simplify

Phồn thể: 精簡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to simplify
  • to reduce

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 精 · 简

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả