Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

精美

jīng měi

exquisite; elegant; fine

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • exquisite; elegant; fine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 精 · 美

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả