Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

经受

jīng shòu

to undergo (hardship)

Phồn thể: 經受

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to undergo (hardship)
  • to endure
  • to withstand

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 经 · 受

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả