Từ tiếng Trung
矿泉水
kuàng quán shuǐ
mineral water
Phồn thể: 礦泉水
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mineral water
- CL:瓶[ping2],杯[bei1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 矿 · 泉 · 水
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kuàng quán shuǐ
mineral water
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 矿 · 泉 · 水
Từ vựng