Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老百姓

lǎo bǎi xìng

ordinary people

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ordinary people
  • the "person in the street"
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 百 · 姓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả