Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老板娘

lǎo bǎn niáng

female proprietor

Phồn thể: 老闆娘

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • female proprietor
  • lady boss
  • boss's wife

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 板 · 娘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả