Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老兵

lǎo bīng

old soldier; veteran

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • old soldier; veteran
  • veteran (sb who has a lot of experience in some domain)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 兵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả