Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老虎

lǎo hǔ

tiger

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tiger
  • CL:隻|只[zhi1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 虎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả