Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老化

lǎo huà

(of a person, population or material) to age

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a person, population or material) to age
  • (of knowledge) to become outdated

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả