Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老旧

lǎo jiù

outmoded

Phồn thể: 老舊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • outmoded
  • old-fashioned

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 旧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả