Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老娘

lǎo niáng

my old mother

Phồn thể: 老孃

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • my old mother
  • I, this old woman
  • my old lady (colloquial)
  • maternal grandmother
  • midwife

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 娘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả