Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老天爷

lǎo tiān yé

God

Phồn thể: 老天爺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • God
  • Heavens

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 天 · 爷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả