Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老一辈

lǎo yī bèi

older generation

Phồn thể: 老一輩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • older generation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 一 · 辈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả