Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

历年

lì nián

calendar year

Phồn thể: 歷年

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • calendar year
  • over the years
  • bygone years

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 历 · 年

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả