Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

联欢

lián huān

to have a get-together

Phồn thể: 聯歡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have a get-together
  • celebration
  • party

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 联 · 欢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả