Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

联网

lián wǎng

to connect (or be connected) to a network; to network

Phồn thể: 聯網

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to connect (or be connected) to a network; to network

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 联 · 网

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả