Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

流水

liú shuǐ

running water

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • running water
  • (business) turnover

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 流 · 水

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả