Từ tiếng Trung
毛笔
máo bǐ
writing brush
Phồn thể: 毛筆
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- writing brush
- CL:枝[zhi1],管[guan3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 毛 · 笔
Từ vựng
Từ tiếng Trung
máo bǐ
writing brush
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 毛 · 笔
Từ vựng