Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

毛骨悚然

máo gǔ sǒng rán

to have one's hair stand on end (idiom)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have one's hair stand on end (idiom)
  • to feel one's blood run cold

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 毛 · 骨 · 悚 · 然

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả